速度 (sùdù, Hán Việt: tốc độ) nghĩa là tốc độ; tốc suất; vận tốc. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
速 tốc · 13 từ
快速kuàisùnhanh高速gāosùtốc độ cao车速chēsùtốc độ xe迅速xùnsùnhanh chóng加速jiāsùtăng tốc超速chāosùvượt quá tốc độ时速shísùtốc độ mỗi giờ飞速fēisùnhanh chóng