Tâm HSK

速度

sùdù
tốc độ
tốc độ; tốc suất; vận tốc

速度 (sùdù, Hán Việt: tốc độ) nghĩa là tốc độ; tốc suất; vận tốc. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

速 tốc · 13 từ

度 độ · 37 từ