Tâm HSK

车速

chēsù
xa tốc
tốc độ xe

车速 (chēsù, Hán Việt: xa tốc) nghĩa là tốc độ xe. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

车 xa · 62 từ

速 tốc · 13 từ