车速 (chēsù, Hán Việt: xa tốc) nghĩa là tốc độ xe. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
车 xa · 62 từ
开车kāichēlái xe火车huǒchētàu hỏa车站chēzhànbến xe, nhà ga打车dǎchēgọi taxi, bắt xe公交车gōngjiāochēxe buýt自行车zìxíngchēxe đạp火车站huǒchēzhànga tàu hỏa公共汽车gōnggòng qìchēxe buýt