Tâm HSK

快速

kuàisù
khoái tốc
nhanh; tốc độ cao; mau lẹ

快速 (kuàisù, Hán Việt: khoái tốc) nghĩa là nhanh; tốc độ cao; mau lẹ. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

快 khoái · 18 từ

速 tốc · 13 từ