Tâm HSK

加快

jiākuài
gia khoái
tăng tốc; đẩy nhanh

加快 (jiākuài, Hán Việt: gia khoái) nghĩa là tăng tốc; đẩy nhanh. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

快 khoái · 18 từ