Tâm HSK

加强

jiāqiáng
gia cường
củng cố; tăng cường; nâng cao

加强 (jiāqiáng, Hán Việt: gia cường) nghĩa là củng cố; tăng cường; nâng cao. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

加 gia · 24 từ

强 cường · 27 từ