加强 (jiāqiáng, Hán Việt: gia cường) nghĩa là củng cố; tăng cường; nâng cao. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
加 gia · 24 từ
参加cānjiātham gia加入jiārùtrở thành thành viên加油jiāyóuthêm dầu更加gèngjiāhơn增加zēngjiātăng加上jiāshàngcộng加快jiākuàităng tốc加班jiābānlàm thêm giờ