参加 (cānjiā, Hán Việt: tham gia) nghĩa là tham gia; tham dự. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
参 tham · 10 từ
参观cānguāntham quan参赛cānsàithi đấu参与cānyùtham gia参考cānkǎotham khảo参展cānzhǎntriển lãm hoặc tham gia hội chợ t…参照cānzhàotham khảo tài liệu参军cānjūnnhập ngũ参见cānjiàntham khảo