Tâm HSK

参加

cānjiā
tham gia
tham gia; tham dự

参加 (cānjiā, Hán Việt: tham gia) nghĩa là tham gia; tham dự. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

加 gia · 24 từ