Tâm HSK

参照

cānzhào
tham chiếu
tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác)

参照 (cānzhào, Hán Việt: tham chiếu) nghĩa là tham khảo tài liệu; tham chiếu (một tài liệu khác). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

照 chiếu · 24 từ