Tâm HSK

参赛

cānsài
tham tái
thi đấu; tham gia một cuộc thi

参赛 (cānsài, Hán Việt: tham tái) nghĩa là thi đấu; tham gia một cuộc thi. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

参 tham · 10 từ

赛 tái · 12 từ