赛车 (sàichē, Hán Việt: tái xa) nghĩa là đua ô tô; đua xe đạp; xe đua. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
赛 tái · 12 từ
比赛bǐsàicuộc thi大赛dàsàicuộc thi lớn参赛cānsàithi đấu决赛juésàichung kết赛场sàichǎngtrường đua竞赛jìngsàithi đấu联赛liánsàiliên đoàn半决赛bànjuésàibán kết