Tâm HSK

人格

réngé
nhân cách
nhân cách; sự chính trực; phẩm giá

人格 (réngé, Hán Việt: nhân cách) nghĩa là nhân cách; sự chính trực; phẩm giá. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

人 nhân · 142 từ

格 cách · 14 từ