价格 (jiàgé, Hán Việt: giới cách) nghĩa là giá. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
价 giới · 24 từ
价钱jiàqiangiá cả低价dījiàgiá thấp高价gāojiàgiá cao降价jiàngjiàgiảm giá价值jiàzhígiá trị评价píngjiàđánh giá涨价zhǎngjiàtăng giá trị物价wùjiàgiá cả