及格 (jígé, Hán Việt: cập cách) nghĩa là đậu kỳ thi hoặc bài kiểm tra; đạt tiêu chuẩn tối thiểu. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
及 cập · 15 từ
及时jíshíkịp thời来不及láibujíkhông có đủ thời gian来得及láidejícó đủ thời gian以及yǐjícũng như普及pǔjílan rộng涉及shèjíliên quan及其jíqívà của...迫不及待pòbùjídàinóng lòng