资格 (zīgé, Hán Việt: tư cách) nghĩa là trình độ; người có thâm niên. Đây là từ vựng HSK 5.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
资 tư · 19 từ
资料zīliàotài liệu工资gōngzītiền lương资金zījīnquỹ资源zīyuántài nguyên thiên nhiên投资tóuzīđầu tư资产zīchǎntài sản资本zīběnvốn资助zīzhùtrợ cấp