Tâm HSK

资料

zīliào
tư liêu
tài liệu; tài nguyên; dữ liệu

资料 (zīliào, Hán Việt: tư liêu) nghĩa là tài liệu; tài nguyên; dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

资 tư · 19 từ

料 liêu · 21 từ