资料 (zīliào, Hán Việt: tư liêu) nghĩa là tài liệu; tài nguyên; dữ liệu. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
资 tư · 19 từ
工资gōngzītiền lương资金zījīnquỹ资格zīgétrình độ资源zīyuántài nguyên thiên nhiên投资tóuzīđầu tư资产zīchǎntài sản资本zīběnvốn资助zīzhùtrợ cấp