Tâm HSK

塑料

sùliào
tố liêu
nhựa

塑料 (sùliào, Hán Việt: tố liêu) nghĩa là nhựa. Đây là từ vựng HSK 4.

Cụm từ thường gặp có 塑料

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

塑 tố · 4 từ

料 liêu · 21 từ