Tâm HSK

雕塑

diāosù
điêu tố
bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc

雕塑 (diāosù, Hán Việt: điêu tố) nghĩa là bức tượng; tượng Phật; tác phẩm điêu khắc. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

雕 điêu · 2 từ

塑 tố · 4 từ