Tâm HSK

塑料袋

sùliàodài
tố liêu đại
túi nhựa

塑料袋 (sùliàodài, Hán Việt: tố liêu đại) nghĩa là túi nhựa. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

塑 tố · 4 từ

料 liêu · 21 từ

袋 đại · 4 từ