Tâm HSK

预料

yùliào
dự liêu
dự báo; dự đoán; kỳ vọng

预料 (yùliào, Hán Việt: dự liêu) nghĩa là dự báo; dự đoán; kỳ vọng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

料 liêu · 21 từ