Tâm HSK

约束

yuēshù
ước thúc
hạn chế; giới hạn; ràng buộc

约束 (yuēshù, Hán Việt: ước thúc) nghĩa là hạn chế; giới hạn; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

约 ước · 17 từ

束 thúc · 4 từ