约束 (yuēshù, Hán Việt: ước thúc) nghĩa là hạn chế; giới hạn; ràng buộc. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
约 ước · 17 từ
大约dàyuēkhoảng约会yuēhuìcuộc hẹn节约jiéyuētiết kiệm约定yuēdìngthoả thuận预约yùyuēđặt chỗ合约héyuēhiệp ước签约qiānyuēký hợp đồng hoặc thỏa thuận条约tiáoyuēhiệp ước