约会 (yuēhuì, Hán Việt: ước hội) nghĩa là cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn. Đây là từ vựng HSK 4.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
约 ước · 17 từ
大约dàyuēkhoảng节约jiéyuētiết kiệm约定yuēdìngthoả thuận预约yùyuēđặt chỗ约束yuēshùhạn chế合约héyuēhiệp ước签约qiānyuēký hợp đồng hoặc thỏa thuận条约tiáoyuēhiệp ước