Tâm HSK

约会

yuēhuì
ước hội
cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn

约会 (yuēhuì, Hán Việt: ước hội) nghĩa là cuộc hẹn; hẹn hò; buổi hẹn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

约 ước · 17 từ

会 hội · 55 từ