Tâm HSK

预约

yùyuē
dự ước
đặt chỗ; đặt trước; hẹn trước

预约 (yùyuē, Hán Việt: dự ước) nghĩa là đặt chỗ; đặt trước; hẹn trước. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

预 dự · 22 từ

约 ước · 17 từ