Tâm HSK

向上

xiàngshàng
hướng thượng
lên; trên; tiến lên

向上 (xiàngshàng, Hán Việt: hướng thượng) nghĩa là lên; trên; tiến lên. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

向 hướng · 25 từ

上 thượng · 86 từ