Tâm HSK

名称

míngchēng
danh xưng
tên (của một sự vật); tên (của một tổ chức)

名称 (míngchēng, Hán Việt: danh xưng) nghĩa là tên (của một sự vật); tên (của một tổ chức). Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

名 danh · 40 từ

称 xưng · 14 từ