Tâm HSK

声称

shēngchēng
thanh xưng
tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng

声称 (shēngchēng, Hán Việt: thanh xưng) nghĩa là tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

声 thanh · 26 từ

称 xưng · 14 từ