声称 (shēngchēng, Hán Việt: thanh xưng) nghĩa là tuyên bố; khẳng định; tuyên xưng. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
声 thanh · 26 từ
声音shēngyīngiọng歌声gēshēnggiọng hát掌声zhǎngshēngtràng vỗ tay响声xiǎngshēngtiếng ồn噪声zàoshēngtiếng ồn相声xiàngshengđối thoại hài声调shēngdiàothanh điệu声明shēngmíngphát biểu