Tâm HSK

背叛

bèipàn
bối bạn
phản bội

背叛 (bèipàn, Hán Việt: bối bạn) nghĩa là phản bội. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

叛 bạn · 2 từ