Tâm HSK

背心

bèixīn
bối tâm
áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.)

背心 (bèixīn, Hán Việt: bối tâm) nghĩa là áo không tay (áo vest, áo ghi lê, áo ba lỗ, áo tank top, v.v.). Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

背 bối · 9 từ

心 tâm · 105 từ