Tâm HSK

一再

yīzài
nhất tái
lặp đi lặp lại

一再 (yīzài, Hán Việt: nhất tái) nghĩa là lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

一 nhất · 126 từ

再 tái · 11 từ