Tâm HSK

再三

zàisān
tái tam
hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại

再三 (zàisān, Hán Việt: tái tam) nghĩa là hết lần này đến lần khác; lặp đi lặp lại. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

再 tái · 11 từ

三 tam · 9 từ