Tâm HSK

接二连三

jiēèrliánsān
tiếp nhị liên tam
hết cái này đến cái khác (thành ngữ); liên tiếp nhanh chóng

接二连三 (jiēèrliánsān, Hán Việt: tiếp nhị liên tam) nghĩa là hết cái này đến cái khác (thành ngữ); liên tiếp nhanh chóng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

接 tiếp · 31 từ

二 nhị · 8 từ

连 liên · 17 từ

三 tam · 9 từ