二氧化碳 (èryǎnghuàtàn, Hán Việt: nhị dưỡng hóa thán) nghĩa là carbon điôxít CO2. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
二 nhị · 8 từ
二手èrshǒuthu được gián tiếp二维码èrwéimǎmã vạch 2D第二dìèrthứ hai独一无二dúyīwúèrđộc nhất vô nhị二手车èrshǒuchēxe đã qua sử dụng一干二净yīgānèrjìnghoàn toàn接二连三jiēèrliánsānhết cái này đến cái khác
氧 dưỡng · 2 từ
化 hóa · 35 từ
变化biànhuàthay đổi文化wénhuàvăn hóa化学huàxuéhóa học消化xiāohuàtiêu hóa现代化xiàndàihuàhiện đại hóa化妆huàzhuāngtrang điểm进化jìnhuàtiến hóa强化qiánghuàcủng cố