Tâm HSK

急切

jíqiè
cấp thiết
háo hức; nóng vội

急切 (jíqiè, Hán Việt: cấp thiết) nghĩa là háo hức; nóng vội. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

切 thiết · 15 từ