Tâm HSK

急救

jíjiù
cấp cứu
cấp cứu; sơ cứu

急救 (jíjiù, Hán Việt: cấp cứu) nghĩa là cấp cứu; sơ cứu. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

急 cấp · 20 từ

救 cứu · 17 từ