Tâm HSK

救护车

jiùhùchē
cứu hộ xa
xe cứu thương

救护车 (jiùhùchē, Hán Việt: cứu hộ xa) nghĩa là xe cứu thương. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

救 cứu · 17 từ

护 hộ · 15 từ

车 xa · 62 từ