护照 (hùzhào, Hán Việt: hộ chiếu) nghĩa là hộ chiếu. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
护 hộ · 15 từ
保护bǎohùbảo vệ护士hùshiy tá救护车jiùhùchēxe cứu thương爱护àihùyêu quý维护wéihùbảo vệ护理hùlǐchăm sóc辩护biànhùnói để bảo vệ防护fánghùphòng thủ