Tâm HSK

护照

hùzhào
hộ chiếu
hộ chiếu

护照 (hùzhào, Hán Việt: hộ chiếu) nghĩa là hộ chiếu. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

护 hộ · 15 từ

照 chiếu · 24 từ