照明 (zhàomíng, Hán Việt: chiếu minh) nghĩa là chiếu sáng; sự chiếu sáng; soi sáng. Đây là từ vựng HSK 6.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
照 chiếu · 24 từ
照片zhàopiànbức ảnh照顾zhàoguchăm sóc拍照pāizhàochụp ảnh护照hùzhàohộ chiếu照相zhàoxiàngchụp ảnh按照ànzhàotheo驾照jiàzhàobằng lái xe牌照páizhàogiấy phép