Tâm HSK

照明

zhàomíng
chiếu minh
chiếu sáng; sự chiếu sáng; soi sáng

照明 (zhàomíng, Hán Việt: chiếu minh) nghĩa là chiếu sáng; sự chiếu sáng; soi sáng. Đây là từ vựng HSK 6.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

照 chiếu · 24 từ

明 minh · 37 từ