明白 (míngbai, Hán Việt: minh bạch) nghĩa là rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ. Đây là từ vựng HSK 3.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
明 minh · 37 từ
明年míngniánnăm sau明天míngtiānngày mai聪明cōngmingthông minh证明zhèngmíngbằng chứng说明shuōmínggiải thích说明书shuōmíngshūsách hướng dẫn kỹ thuật明显míngxiǎnrõ ràng明星míngxīngngôi sao