Tâm HSK

明白

míngbai
minh bạch
rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ

明白 (míngbai, Hán Việt: minh bạch) nghĩa là rõ ràng; hiển nhiên; không mơ hồ. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

白 bạch · 17 từ