Tâm HSK

明星

míngxīng
minh tinh
ngôi sao; người nổi tiếng

明星 (míngxīng, Hán Việt: minh tinh) nghĩa là ngôi sao; người nổi tiếng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

明 minh · 37 từ

星 tinh · 14 từ