Tâm HSK

星星

xīngxing
tinh tinh
(thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời

星星 (xīngxing, Hán Việt: tinh tinh) nghĩa là (thông tục) một ngôi sao; những ngôi sao trên trời. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

星 tinh · 14 từ