外星人 (wàixīngrén, Hán Việt: ngoại tinh nhân) nghĩa là người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
外 ngoại · 59 từ
外边wàibianbên ngoài外面wàimianbên ngoài外国wàiguónước ngoài以外yǐwàingoài ra外地wàidìcác khu vực trong nước khác với n…外语wàiyǔngôn ngữ nước ngoài外卖wàimàicung cấp bữa ăn mang về hoặc giao…另外lìngwàibổ sung
星 tinh · 14 từ
星期天xīngqītiānchủ nhật星期日xīngqīrìchủ nhật星期xīngqītuần星星xīngxingmột ngôi sao明星míngxīngngôi sao卫星wèixīngvệ tinh星座xīngzuòchòm sao巨星jùxīngsao khổng lồ