Tâm HSK

外星人

wàixīngrén
ngoại tinh nhân
người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất

外星人 (wàixīngrén, Hán Việt: ngoại tinh nhân) nghĩa là người ngoài hành tinh; sinh vật ngoài trái đất. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

外 ngoại · 59 từ

星 tinh · 14 từ

人 nhân · 142 từ