星座 (xīngzuò, Hán Việt: tinh tọa) nghĩa là chòm sao; cung hoàng đạo. Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
星 tinh · 14 từ
星期天xīngqītiānchủ nhật星期日xīngqīrìchủ nhật星期xīngqītuần星星xīngxingmột ngôi sao明星míngxīngngôi sao卫星wèixīngvệ tinh巨星jùxīngsao khổng lồ外星人wàixīngrénngười ngoài hành tinh