Tâm HSK

讲座

jiǎngzuò
giảng tọa
một khóa bài giảng

讲座 (jiǎngzuò, Hán Việt: giảng tọa) nghĩa là một khóa bài giảng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ

座 tọa · 8 từ