Tâm HSK

讲学

jiǎngxué
giảng học
giảng dạy (về một ngành học)

讲学 (jiǎngxué, Hán Việt: giảng học) nghĩa là giảng dạy (về một ngành học). Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

讲 giảng · 9 từ

学 học · 59 từ