讲学 (jiǎngxué, Hán Việt: giảng học) nghĩa là giảng dạy (về một ngành học). Đây là từ vựng HSK 7–9.
Từ có cùng chữ
Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.
讲 giảng · 9 từ
讲话jiǎnghuàbài phát biểu演讲yǎnjiǎngdiễn thuyết讲述jiǎngshùkể về讲座jiǎngzuòmột khóa bài giảng讲究jiǎngjiuchú trọng讲解jiǎngjiěgiải thích讲课jiǎngkèdạy听讲tīngjiǎngtham dự buổi nói chuyện