Tâm HSK

听讲

tīngjiǎng
thính giảng
tham dự buổi nói chuyện; nghe bài giảng

听讲 (tīngjiǎng, Hán Việt: thính giảng) nghĩa là tham dự buổi nói chuyện; nghe bài giảng. Đây là từ vựng HSK 7–9.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

听 thính · 18 từ

讲 giảng · 9 từ