Tâm HSK

好听

hǎotīng
hảo thính
hay, dễ nghe

好听 (hǎotīng, Hán Việt: hảo thính) nghĩa là hay, dễ nghe. Đây là từ vựng HSK 1.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

听 thính · 18 từ