Tâm HSK

好久

hǎojiǔ
hảo cửu
một khoảng thời gian khá lâu

好久 (hǎojiǔ, Hán Việt: hảo cửu) nghĩa là một khoảng thời gian khá lâu. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

好 hảo · 56 từ

久 cửu · 12 từ