Tâm HSK

长久

chángjiǔ
trường cửu
(trong một) thời gian dài

长久 (chángjiǔ, Hán Việt: trường cửu) nghĩa là (trong một) thời gian dài. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

长 trường · 57 từ

久 cửu · 12 từ