Tâm HSK

生长

shēngzhǎng
sinh trường
phát triển; lớn lên; được nuôi dưỡng

生长 (shēngzhǎng, Hán Việt: sinh trường) nghĩa là phát triển; lớn lên; được nuôi dưỡng. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

生 sinh · 69 từ

长 trường · 57 từ