Tâm HSK

体现

tǐxiàn
thể hiện
thể hiện; phản ánh; hiện thân

体现 (tǐxiàn, Hán Việt: thể hiện) nghĩa là thể hiện; phản ánh; hiện thân. Đây là từ vựng HSK 5.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

体 thể · 51 từ

现 hiện · 25 từ