Tâm HSK

现有

xiànyǒu
hiện hữu
hiện có; hiện nay có sẵn

现有 (xiànyǒu, Hán Việt: hiện hữu) nghĩa là hiện có; hiện nay có sẵn. Đây là từ vựng HSK 4.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

现 hiện · 25 từ

有 hữu · 71 từ