Tâm HSK

有关

yǒuguān
hữu quan
có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến

有关 (yǒuguān, Hán Việt: hữu quan) nghĩa là có liên quan đến; liên quan đến; có quan hệ đến. Đây là từ vựng HSK 3.

Từ có cùng chữ

Học theo họ chữ: cùng một chữ Hán thường có cùng âm Hán Việt và nghĩa gốc.

有 hữu · 71 từ

关 quan · 31 từ